Citylight VN

Công suất phòng khách sạn TP.HCM đạt 80% trong quý I/2026: Động lực nào hỗ trợ thị trường lưu trú?

Thị trường khách sạn TP.HCM ghi nhận những tín hiệu tích cực trong những tháng đầu năm 2026, khi nhu cầu du lịch và lưu trú tiếp tục phục hồi. Theo báo cáo thị trường bất động sản quý I/2026 của Savills Việt Nam, công suất phòng khách sạn tại TP.HCM đạt khoảng 80%, trong khi giá phòng tiếp tục cải thiện. Kết quả này được hỗ trợ bởi nhu cầu lưu trú trong mùa cao điểm và nguồn cung mới hạn chế. Diễn biến trên cho thấy tiềm năng của bất động sản khách sạn, đồng thời đặt ra yêu cầu đánh giá kỹ hơn về chất lượng tài sản và hiệu quả vận hành.

C
Citylight VN
19 octobre 2026 · 4 min de lecture

1. Du lịch phục hồi thúc đẩy nhu cầu lưu trú

Một trong những động lực quan trọng hỗ trợ thị trường khách sạn là sự phục hồi của hoạt động du lịch.

TP.HCM không chỉ thu hút khách tham quan mà còn là trung tâm kinh tế, thương mại và giao thương quốc tế. Điều này tạo ra nhu cầu lưu trú từ nhiều nhóm khách hàng, bao gồm khách du lịch, chuyên gia và doanh nhân.

Bên cạnh đó, các hoạt động hội nghị, triển lãm và sự kiện doanh nghiệp góp phần mở rộng nhu cầu sử dụng dịch vụ khách sạn.

Sự kết hợp giữa du lịch và công tác giúp thị trường lưu trú có nhiều nguồn khách, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một phân khúc.

2. Nguồn cung hạn chế hỗ trợ công suất phòng

Theo Savills, nguồn cung khách sạn mới tại TP.HCM trong quý I/2026 tiếp tục hạn chế.

Khi nhu cầu lưu trú cải thiện nhưng số lượng phòng mới không tăng tương ứng, các khách sạn hiện hữu có thể hưởng lợi từ khả năng duy trì công suất và giá phòng.

Tuy nhiên, lợi thế nguồn cung không được phân bổ đồng đều. Những tài sản có vị trí thuận tiện, chất lượng dịch vụ tốt và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng thường có nền tảng cạnh tranh thuận lợi hơn.

Vì vậy, công suất phòng cao cần được đánh giá cùng vị trí, phân khúc khách hàng và chất lượng vận hành.

3. Công suất phòng 80% tác động thế nào đến dòng tiền?

Công suất phòng phản ánh tỷ lệ số phòng được bán so với tổng số phòng sẵn có trong một giai đoạn.

Ví dụ, một khách sạn có 100 phòng và đạt công suất 80% sẽ bán được trung bình khoảng 80 phòng mỗi ngày.

Nếu giá phòng bình quân đạt 2 triệu đồng/đêm, doanh thu phòng ước tính trong 30 ngày là:

80 phòng × 2 triệu đồng × 30 ngày = 4,8 tỷ đồng.

Đây là ví dụ minh họa, không phải kết quả kinh doanh thực tế của khách sạn tại TP.HCM.

Đối với nhà đầu tư, doanh thu phòng cần được xem xét cùng chi phí nhân sự, bảo trì, năng lượng và quản lý để xác định thu nhập vận hành ròng (NOI).

4. Chất lượng tài sản quyết định sức cạnh tranh dài hạn

Khi nhu cầu lưu trú phục hồi, những khách sạn có chất lượng công trình và dịch vụ phù hợp có thể tận dụng tốt hơn cơ hội thị trường.

Các yếu tố như thiết kế phòng, tiện ích, dịch vụ ẩm thực, không gian hội nghị và khả năng quản lý chi phí đều ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác.

Đối với khách sạn hiện hữu, chiến lược cải tạo và tái định vị có thể giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, cải thiện giá phòng và mở rộng nguồn doanh thu.

Tuy nhiên, mọi phương án nâng cấp cần được đánh giá dựa trên chi phí đầu tư và khả năng hoàn vốn thực tế.

Góc nhìn nhà đầu tư: Từ công suất phòng đến giá trị tài sản

Mức công suất khoảng 80% trong quý I/2026 phản ánh khởi đầu tích cực của thị trường khách sạn TP.HCM. Tuy nhiên, một quý kinh doanh thuận lợi chưa đủ để khẳng định khả năng sinh lời dài hạn.

Nhà đầu tư cần phân tích đồng thời công suất phòng, giá phòng bình quân, doanh thu trên mỗi phòng sẵn có, chi phí vận hành và tính mùa vụ.

Trong chiến lược quản lý tài sản, lợi thế cạnh tranh bền vững không chỉ đến từ khả năng thu hút khách mà còn phụ thuộc vào việc chuyển doanh thu lưu trú thành dòng tiền ổn định.

Sự phục hồi của du lịch tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường khách sạn, nhưng chất lượng tài sản và hiệu quả quản lý mới là nền tảng quyết định giá trị đầu tư dài hạn.